meter reading
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động đọc/ghi chỉ số đồng hồ: "meter reading" chỉ hành động đo lường bằng đồng hồ hoặc các thiết bị tương tự, thường được thực hiện bởi nhân viên hoặc hệ thống tự động.
- Chỉ số đo được: "meter reading" cũng dùng để chỉ dữ liệu về một trạng thái vật lý (như lượng điện, nước, gas) được hiển thị bởi đồng hồ đo.
Ví dụ sử dụng
Hành động:
- He has a job meter reading for the gas company. (Anh ấy có công việc ghi chỉ số đồng hồ cho công ty gas.)
- The technician performed a meter reading of the water flow. (Kỹ thuật viên đã thực hiện việc đọc chỉ số đồng hồ đo lưu lượng nước.)
Chỉ số đo được:
- He could not believe the meter reading. (Anh ấy không thể tin vào chỉ số đo được trên đồng hồ.)
- The barometer gave clear indications of an approaching storm. (Đồng hồ đo áp suất đã đưa ra các chỉ số rõ ràng về một cơn bão đang đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"automatic meter reading" (AMR): đọc chỉ số đồng hồ tự động.
- The utility company uses automatic meter reading to save time. (Công ty tiện ích sử dụng đọc chỉ số đồng hồ tự động để tiết kiệm thời gian.)
"meter reading error": lỗi đọc chỉ số đồng hồ.
- A meter reading error can lead to incorrect billing. (Lỗi đọc chỉ số đồng hồ có thể dẫn đến hóa đơn sai.)
Biến thể và từ gần giống
Meter (n): đồng hồ đo.
- The gas meter needs to be checked. (Đồng hồ gas cần được kiểm tra.)
Reading (n): sự đọc, chỉ số đọc được.
- The reading on the thermometer was 30 degrees. (Chỉ số trên nhiệt kế là 30 độ.)
Từ đồng nghĩa
- Measurement: sự đo lường.
- Gauge reading: chỉ số đo (thường dùng cho thiết bị đo chuyên dụng).
- Indicator: chỉ báo (dữ liệu hiển thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Read off: đọc (chỉ số) từ thiết bị.
- The engineer read off the meter reading from the screen. (Kỹ sư đọc chỉ số từ màn hình đồng hồ.)
Take a reading: lấy một chỉ số đo.
- Please take a reading of the electricity meter every month. (Vui lòng lấy chỉ số đồng hồ điện mỗi tháng.)
Thành ngữ liên quan
- Get a reading on something: có được thông tin hoặc đánh giá về điều gì.
- The survey helped us get a reading on public opinion. (Cuộc khảo sát giúp chúng tôi có được đánh giá về ý kiến công chúng.)